mù tịt
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Tôi mù tịt về các vấn đề kỹ thuật máy tính.
Nhật 全くの無知
私はコンピューターの技術的な事柄については全くの無知だ。
Anh completely ignorant
I am completely ignorant about computer technical issues.
Hàn 완전한 무지
나는 컴퓨터 기술 관련 사안에 대해서는 완전히 무지하다.