goigoi

mù tịt

Tính từ
Hoàn toàn không biết hoặc không hiểu một chút gì về một vấn đề hay lĩnh vực cụ thể nào.
Nhật 全くの無知
Anh completely ignorant
Hàn 완전한 무지
Phát âm Bắc /mṳ˨˩ tḭʔt˨˩/ Trung /mu˧˧ tḭt˨˨/ Nam /mu˨˩ tɨt˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Hoàn toàn không biết hoặc không hiểu một chút gì về một vấn đề hay lĩnh vực cụ thể nào.

vi Tôi mù tịt về các vấn đề kỹ thuật máy tính.

Nhật 全くの無知

私はコンピューターの技術的な事柄については全くの無知だ。

Anh completely ignorant

I am completely ignorant about computer technical issues.

Hàn 완전한 무지

나는 컴퓨터 기술 관련 사안에 대해서는 완전히 무지하다.

Cấu tạo
mù / tịt
▸
Tương tự
mù mờ / mù sương / mù / mù tạc …
▸
Dùng
mù mịt / tối tâm mù mịt / mịt mù / sương mù …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.