mìn
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Một loại vũ khí hoặc thiết bị chứa thuốc nổ dùng để phá hủy các mục tiêu quân sự.
vi Họ đang rà soát để gỡ bỏ những quả mìn còn sót lại.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp / 𡡆
▸
Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp