goigoi

mì chính

Danh từ
Một loại muối của axit glutamic được sử dụng trong ngành thực phẩm để tăng cường hương vị.
Nhật 味の素
Anh MSG
Hàn 미원
Phát âm Bắc /mi̤˨˩ ʨïŋ˧˥/ Trung /mi˧˧ ʨḭ̈n˩˧/ Nam /mi˨˩ ʨɨn˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại muối của axit glutamic được sử dụng trong ngành thực phẩm để tăng cường hương vị. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Bà tôi thường cho một ít mì chính vào canh để tăng hương vị.

Nhật 味の素

祖母は風味付けに少し味の素を加える。

Anh MSG

My grandmother often adds a bit of MSG to the soup to enhance the flavor.

Hàn 미원

할머니는 풍미를 내려고 미원을 조금 넣으신다.

Cấu tạo
mì / chính / mượn từ tiếng Quảng Đông
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Quảng Đông

Tương tự
mì chính
▸
Dùng
mì chính cánh
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.