mêga electronvôn
Phát âm
Bắc
/me˧˧ ɣaː˧˧ ɛ˧˧ lɛk˧˥ ʨɔn˧˧ von˧˧/
Trung
/me˧˥ ɣaː˧˥ ɛ˧˥ lɛ̰k˩˧ tʂɔŋ˧˥ joŋ˧˥/
Nam
/me˧˧ ɣaː˧˧ ɛ˧˧ lɛk˧˥ tʂɔŋ˧˧ joŋ˧˧/
Danh từ
mêga electronvôn
megaelectronvolt
1 nghĩa
1 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
mêga electronvôn
Diễn ngôn & logic
Một đơn vị đo năng lượng trong vật lý, bằng một triệu electronvolt.
vi Mêga electronvôn là đơn vị đo năng lượng.