goigoi

mèo rừng

Phát âm Bắc /mɛ̤w˨˩ zɨ̤ŋ˨˩/ Trung /mɛw˧˧ ʐɨŋ˧˧/ Nam /mɛw˨˩ ɹɨŋ˨˩/
Nghe
Danh từ
mèo rừng leopard cat
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
mèo rừng Diễn ngôn & logicChủ đề

một loài mèo nhỏ hoang dã có những đốm trên lông giống như loài báo, thường sống trong rừng sâu.

vi Con mèo rừng này có bộ lông đốm rất đẹp.

Nghĩa 2 Danh từ
mèo rừng

một loài mèo nhỏ sống hoang dã trong tự nhiên, được coi là tổ tiên của loài mèo nhà ngày nay.

vi Mèo rừng được coi là tổ tiên của các loài mèo nhà ngày nay.

Cấu tạo
mèo / rừng / 貓𡼹
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
貓𡼹
Ứng viên theo âm tiết
mèo rừng 𡼹
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mèo / mèo tam thể / mèo nhị thể / mèo mướp …
Dùng
táo mèo / con mèo / chó chê mèo mửa / o mèo …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.