mèo rừng
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Con mèo rừng này có bộ lông đốm rất đẹp.
Nhật ベンガルヤマネコ
このベンガルヤマネコは美しい斑点模様の毛皮を持っている。
Anh leopard cat
This leopard cat has very beautiful spotted fur.
Hàn 살쾡이
이 살쾡이는 아름다운 반점 무늬 털을 가지고 있다.
vi Mèo rừng được coi là tổ tiên của các loài mèo nhà ngày nay.
Nhật ヤマネコ
ヤマネコは今日の家猫の祖先であると考えられている。
Anh wildcat
The wildcat is considered the ancestor of today's domestic cats.
Hàn 들고양이
들고양이는 오늘날 집고양이의 조상으로 여겨진다.