goigoi

mèo rừng

Danh từ
một loài mèo nhỏ hoang dã có những đốm trên lông giống như loài báo, thường sống trong rừng sâu.
Nhật ベンガルヤマネコ
Anh leopard cat
Hàn 살쾡이
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /mɛ̤w˨˩ zɨ̤ŋ˨˩/ Trung /mɛw˧˧ ʐɨŋ˧˧/ Nam /mɛw˨˩ ɹɨŋ˨˩/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
một loài mèo nhỏ hoang dã có những đốm trên lông giống như loài báo, thường sống trong rừng sâu.

vi Con mèo rừng này có bộ lông đốm rất đẹp.

Nhật ベンガルヤマネコ

このベンガルヤマネコは美しい斑点模様の毛皮を持っている。

Anh leopard cat

This leopard cat has very beautiful spotted fur.

Hàn 살쾡이

이 살쾡이는 아름다운 반점 무늬 털을 가지고 있다.

Nghĩa 2 Danh từ
một loài mèo nhỏ sống hoang dã trong tự nhiên, được coi là tổ tiên của loài mèo nhà ngày nay.

vi Mèo rừng được coi là tổ tiên của các loài mèo nhà ngày nay.

Nhật ヤマネコ

ヤマネコは今日の家猫の祖先であると考えられている。

Anh wildcat

The wildcat is considered the ancestor of today's domestic cats.

Hàn 들고양이

들고양이는 오늘날 집고양이의 조상으로 여겨진다.

Cấu tạo
mèo / rừng / 貓𡼹
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
貓𡼹
Ứng viên theo âm tiết
mèo 貓 rừng 𡼹
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mèo / mèo tam thể / mèo nhị thể / mèo mướp …
▸
Dùng
táo mèo / con mèo / chó chê mèo mửa / o mèo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.