goigoi

mã gấm

unknown
Một thuật ngữ dùng để miêu tả một con ngựa có vẻ ngoài đẹp đẽ và đặc biệt xuất sắc.
Nhật 名馬
Anh fine horse
Hàn 명마
Phát âm Bắc /maʔa˧˥ ɣəm˧˥/ Trung /maː˧˩˨ ɣə̰m˩˧/ Nam /maː˨˩˦ ɣəm˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một thuật ngữ dùng để miêu tả một con ngựa có vẻ ngoài đẹp đẽ và đặc biệt xuất sắc.

vi Con mã gấm đang chạy trên thảo nguyên xanh.

Nhật 名馬

名馬が緑の草原を駆けている。

Anh fine horse

The fine horse is running on the green prairie.

Hàn 명마

명마가 푸른 초원을 달리고 있다.

Cấu tạo
mã / gấm / 馬錦
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
馬錦
Ứng viên theo âm tiết
mã 馬 gấm 錦
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trăn gấm / áo gấm
▸
Dùng
mã số / mật mã / mã hiệu / vàng mã …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.