goigoi

máy hút mùi

Danh từ
Một thiết bị đặt phía trên bếp nấu để loại bỏ hơi nước, khói và mùi hôi trong không khí.
Nhật レンジフード
Anh kitchen hood
Hàn 주방 후드
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một thiết bị đặt phía trên bếp nấu để loại bỏ hơi nước, khói và mùi hôi trong không khí.

vi Máy hút mùi giúp căn bếp luôn sạch sẽ.

Nhật レンジフード

レンジフードはキッチンを清潔に保つのに役立つ。

Anh kitchen hood

The kitchen hood helps keep the kitchen clean.

Hàn 주방 후드

주방 후드는 주방을 깨끗하게 유지하는 데 도움이 된다.

Cấu tạo
máy / ghép từ máy + hút + mùi
▸

Nguồn gốcghép từ máy + hút + mùi

Dùng
máy bay / xe máy / nhà máy / máy tính
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.