máy hút mùi
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Máy hút mùi giúp căn bếp luôn sạch sẽ.
Nhật レンジフード
レンジフードはキッチンを清潔に保つのに役立つ。
Anh kitchen hood
The kitchen hood helps keep the kitchen clean.
Hàn 주방 후드
주방 후드는 주방을 깨끗하게 유지하는 데 도움이 된다.
Cấu tạo
máy / ghép từ máy + hút + mùi
▸
Nguồn gốcghép từ máy + hút + mùi