luật định
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Mọi người đều phải tuân thủ các quy định của luật định.
Nhật 法的条項
誰もが法的条項を遵守しなければならない。
Anh legal provision
Everyone must comply with legal provisions.
Hàn 법적 조항
누구나 법적 조항을 준수해야 한다.
Cấu tạo
luật / định / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 律定 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 律定