long quy
Danh từ riêng
Tên riêng.
Nhật
龍亀
Anh
proper name
Hàn
용귀
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Tên riêng.
vi Tên gọi này là long quy.
Nhật 龍亀
この名前は龍亀である。
Anh proper name
This name is long quy.
Hàn 용귀
이 이름은 용귀이다.
Cấu tạo
long / quy
▸
Cấu tạo
long / quy
Dùng
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long …
▸
Dùng
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long …