goigoi

loang lổ

Tính từ
Có nhiều vết màu sắc khác nhau xuất hiện không đều trên bề mặt của một vật.
Nhật まだらな
Anh blotchy or spotted
Hàn 얼룩덜룩한
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có nhiều vết màu sắc khác nhau xuất hiện không đều trên bề mặt của một vật. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Bức tường cũ bị sơn loang lổ do tác động của thời gian.

Nhật まだらな

時間の経過で古い壁が塗り跡でまだらになる。

Anh blotchy or spotted

The old wall is blotchy with paint due to the impact of time.

Hàn 얼룩덜룩한

시간의 흐름으로 낡은 벽이 페인트 자국으로 얼룩덜룩해졌다.

Cấu tạo
loang / lổ
▸
Tương tự
loang / loang toàng / loang loáng / loang loãng …
▸
Dùng
lổ đổ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.