goigoi

loang lổ

Tính từ
loang lổ blotchy or spotted
1 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
loang lổ Tính chất & trạng tháiChủ đề

Có nhiều vết màu sắc khác nhau xuất hiện không đều trên bề mặt của một vật.

vi Bức tường cũ bị sơn loang lổ do tác động của thời gian.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.