loảng choảng
unknown
Âm thanh ồn do đồ kim loại đụng vào nhau.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
metal clatter
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/lwa̰ːŋ˧˩˧ ʨwa̰ːŋ˧˩˧/
Trung
/lwaːŋ˧˩˨ ʨwaːŋ˧˩˨/
Nam
/lwaːŋ˨˩˦ ʨwaːŋ˨˩˦/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Âm thanh ồn do đồ kim loại đụng vào nhau.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
metal clatter
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
loảng / choảng
▸
Cấu tạo
loảng / choảng
Tương tự
loáng choáng / loạng choạng / loảng xoảng / loảng
▸
Tương tự
loáng choáng / loạng choạng / loảng xoảng / loảng