loại suy
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Danh từ
Tiếng Nhật 類推
Đây là một phép loại suy thú vị.
これは興味深い類推だ。
Tiếng Anh analogy
Đây là một phép loại suy thú vị.
This is an interesting analogy.
Tiếng Hàn 유추
Đây là một phép loại suy thú vị.
이것은 흥미로운 유추다.
vi Đây là một phép loại suy thú vị.
Động từ
Tiếng Nhật 類推する
Chúng ta có thể loại suy để tìm ra kết quả.
我々は結果を見つけるために類推できる。
Tiếng Anh reason by analogy
Chúng ta có thể loại suy để tìm ra kết quả.
We can reason by analogy to find the result.
Tiếng Hàn 유추하다
Chúng ta có thể loại suy để tìm ra kết quả.
우리는 결과를 찾기 위해 유추할 수 있다.
vi Chúng ta có thể loại suy để tìm ra kết quả.