goigoi

linh tính

Phát âm Bắc /lïŋ˧˧ tïŋ˧˥/ Trung /lïn˧˥ tḭ̈n˩˧/ Nam /lɨn˧˧ tɨn˧˥/
Nghe
Danh từ
linh tính intuition
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
linh tính Diễn ngôn & logicChủ đề

Khả năng hiểu hoặc biết ngay một điều gì đó mà không cần qua suy luận hay bằng chứng.

vi Linh tính mách bảo tôi có điều gì đó không ổn.

Cấu tạo
linh / tính / 灵併
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
灵併
Ứng viên theo âm tiết
linh 灵(靈 / 翎 / 苓) tính 併
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
linh tính
▸
Dùng
cá linh / tinh linh / ngọc linh / sinh linh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.