liếm láp
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Chú chó nhỏ đang liếm láp bàn tay của chủ nó.
Nhật なめる
小さな犬が飼い主の手を丁寧に舐めている。
Anh lick thoroughly
The little dog is licking its owner's hand thoroughly.
Hàn 핥다
작은 개가 주인의 손을 꼼꼼하게 핥고 있다.