goigoi

liếm láp

Động từ
Hành động đưa lưỡi qua lại nhiều lần trên bề mặt của một vật nào đó.
Nhật なめる
Anh lick thoroughly
Hàn 핥다
Phát âm Bắc /liəm˧˥ laːp˧˥/ Trung /liə̰m˩˧ la̰ːp˩˧/ Nam /liəm˧˥ laːp˧˥/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động đưa lưỡi qua lại nhiều lần trên bề mặt của một vật nào đó. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Chú chó nhỏ đang liếm láp bàn tay của chủ nó.

Nhật なめる

小さな犬が飼い主の手を丁寧に舐めている。

Anh lick thoroughly

The little dog is licking its owner's hand thoroughly.

Hàn 핥다

작은 개가 주인의 손을 꼼꼼하게 핥고 있다.

Cấu tạo
liếm / 𡄥躐
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡄥躐
Ứng viên theo âm tiết
liếm 𡄥(𦧷) láp 躐
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
liếm / liếm môi / liếm gót / liếm đít …
▸
Dùng
lấp liếm / la liếm
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.