goigoi

liên tịch

unknown
Có sự tham gia của nhiều bên hoặc tổ chức cùng phối hợp hành động trong một cuộc họp.
Nhật 合同の
Anh joint
Hàn 공동의
Phát âm Bắc /liən˧˧ tḭ̈ʔk˨˩/ Trung /liəŋ˧˥ tḭ̈t˨˨/ Nam /liəŋ˧˧ tɨt˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Có sự tham gia của nhiều bên hoặc tổ chức cùng phối hợp hành động trong một cuộc họp.

vi Các cơ quan vừa tổ chức một cuộc họp liên tịch để giải quyết vấn đề.

Nhật 合同の

機関は問題を解決するために合同会議を開いた。

Anh joint

The agencies have just held a joint meeting to resolve the issue.

Hàn 공동의

기관들은 문제를 해결하기 위해 합동 회의를 열었다.

Cấu tạo
liên / tịch / 連寂
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
連寂
Ứng viên theo âm tiết
liên 連 tịch 寂(夕 / 汐)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
Chủ tịch / cô tịch / bộ tịch / trừ tịch …
▸
Dùng
liên bang / hoa liên / liên lạc / liên hệ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.