goigoi

liên hợp

Tính từ
Miêu tả một cái gì đó đã được tập hợp lại hoặc kết hợp thành một đơn vị thống nhất.
Anh unified
Nhật 統合された
Hàn 통합된
Phát âm Bắc /liən˧˧ hə̰ːʔp˨˩/ Trung /liəŋ˧˥ hə̰ːp˨˨/ Nam /liəŋ˧˧ həːp˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Miêu tả một cái gì đó đã được tập hợp lại hoặc kết hợp thành một đơn vị thống nhất. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Các quốc gia đã tạo thành một khối liên hợp vững chắc.

Anh unified

The countries have formed a unified block.

Nhật 統合された

国々は強固な統合されたブロックを結成した。

Hàn 통합된

국가들은 견고한 통합 블록을 결성했다.

Cấu tạo
liên / hợp / 聯合
▸
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
聯合
Ứng viên theo âm tiết
liên 連 hợp 合
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
kết hợp / dung hợp / tích hợp / ly hợp …
▸
Dùng
liên hợp quốc / khay liên hợp / liên bang / hoa liên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.