goigoi

liên can

Động từ
Có mối quan hệ hoặc sự dính dáng trực tiếp đến một sự việc hoặc một người khác.
Nhật 関与する
Anh be involved
Hàn 관여하다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /liən˧˧ kaːn˧˧/ Trung /liəŋ˧˥ kaːŋ˧˥/ Nam /liəŋ˧˧ kaːŋ˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Có mối quan hệ hoặc sự dính dáng trực tiếp đến một sự việc hoặc một người khác. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Anh ấy liên can trực tiếp đến dự án này.

Nhật 関与する

彼はこのプロジェクトに直接関与している。

Anh be involved

He is directly involved with this project.

Hàn 관여하다

그는 이 프로젝트에 직접 관여하고 있다.

Nghĩa 2 Động từ
Bị coi là có dính líu đến một hành vi sai trái hoặc một vụ án hình sự.

vi Người đàn ông liên can đến một vụ án hình sự.

Nhật 連座する

その男は刑事事件に連座した。

Anh be implicated

The man was implicated in a criminal case.

Hàn 연루되다

그 남자는 형사 사건에 연루되었다.

Cấu tạo
liên / can / 連干
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
連干
Ứng viên theo âm tiết
liên 連 can 干
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
liên bang / hoa liên / liên lạc / liên hệ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.