goigoi

lai tỉnh

Động từ
Trở lại trạng thái tỉnh táo sau khi bị ngất hoặc mất đi ý thức.
Nhật 意識を取り戻す
Anh regain consciousness
Hàn 의식을 회복하다
Phát âm Bắc /laːj˧˧ tḭ̈ŋ˧˩˧/ Trung /laːj˧˥ tïn˧˩˨/ Nam /laːj˧˧ tɨn˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Trở lại trạng thái tỉnh táo sau khi bị ngất hoặc mất đi ý thức. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Sau một lúc, anh ấy bắt đầu lai tỉnh lại.

Nhật 意識を取り戻す

しばらくして、彼は意識を取り戻し始めた。

Anh regain consciousness

After a while, he began to regain consciousness.

Hàn 의식을 회복하다

잠시 후 그는 의식을 회복하기 시작했다.

Cấu tạo
lai / tỉnh / 來省
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
來省
Ứng viên theo âm tiết
lai 來(淶 / 萊) tỉnh 省
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tán tỉnh / tươi tỉnh / định tỉnh / tu tỉnh …
▸
Dùng
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.