goigoi

la rầy

Phát âm Bắc /laː˧˧ zə̤j˨˩/ Trung /laː˧˥ ʐəj˧˧/ Nam /laː˧˧ ɹəj˨˩/
la như la encry out
Động từ
la như la cry out
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
la như la Hành động cơ bảnChủ đề

Nói như tiếng 'la', có ý nghĩa gần với hành động chỉ trích hoặc quát nạt.

Cấu tạo
la / rầy / 囉喍
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
囉喍
Ứng viên theo âm tiết
la 囉 rầy 喍(𣈙 / 𧍍 / 𧍐)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
la rày / quấy rầy / làm rầy / bọ rầy …
▸
Dùng
đô la / la hét / kêu la / a la xô …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.