goigoi

la gu

Danh từ
Món thịt hầm nhừ cùng khoai tây, cà rốt và nước sốt cà chua, thường ăn kèm với bánh mì.
Nhật ラグー、シチュー
Anh ragout; meat stew
Hàn 라구, 고기 스튜
Phát âm Bắc /laː˧˧ ɣu˧˧/ Trung /laː˧˥ ɣu˧˥/ Nam /laː˧˧ ɣu˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Món thịt hầm nhừ cùng khoai tây, cà rốt và nước sốt cà chua, thường ăn kèm với bánh mì. Diễn ngôn & logicChủ đề
Nhật ラグー、シチュー
Anh ragout; meat stew
Hàn 라구, 고기 스튜
Cấu tạo
la / gu
▸
Dùng
đô la / la hét / kêu la / a la xô …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.