lục súc
Phát âm
Bắc
/lṵʔk˨˩ suk˧˥/
Trung
/lṵk˨˨ ʂṵk˩˧/
Nam
/luk˨˩˨ ʂuk˧˥/
1 senses
2 Thành tố
Danh từ
lục súc
six domestic animals
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ
lục súc
Động vật & thú nuôi
Động vật
Danh từ này chỉ sáu loại vật nuôi trong gia đình bao gồm ngựa, bò, dê, lợn, chó và gà.
vi Lục súc đang được cho ăn.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
六畜
Ứng viên theo âm tiết
lục
綠
súc
畜(㗜 / 槒)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.