goigoi

lờ

Danh từ
Một loại bẫy cá được đan bằng tre, thường có hình dạng giống như một chiếc giỏ tròn.
Nhật 竹の罠
Anh bamboo fish trap
Hàn 대나무 통발
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /lə̤ː˨˩/ Trung /ləː˧˧/ Nam /ləː˨˩/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Một loại bẫy cá được đan bằng tre, thường có hình dạng giống như một chiếc giỏ tròn. Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề

vi Ngư dân dùng lờ để đánh bắt cá trên sông.

Nhật 竹の罠

漁師は川で魚を捕るのに竹籠罠を使う。

Anh bamboo fish trap

Fishermen use bamboo fish traps to catch fish in the river.

Hàn 대나무 통발

어부들은 강에서 고기를 잡으려고 통발을 사용한다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Dạng thay thế của "lơ" trong một số phương ngữ miền Bắc.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh ignore
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
籚
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
籚
Ứng viên theo âm tiết
lờ 矑(籚 / 𩆴)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
lỡ / lớ / lò / lở …
▸
Dùng
lững lờ / phớt lờ / lờ mờ / lượn lờ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.