lộ giới
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Ngôi nhà này đã xây dựng vượt quá lộ giới quy định của con đường.
Nhật 通行権
この家は道路の指定された通行権を越えて建てられた。
Anh right of way
This house was built beyond the specified right of way of the road.
Hàn 통행권
이 집은 도로의 지정된 통행권을 넘어 지어졌다.