goigoi

lộ giới

Danh từ
Quyền hợp pháp để đi dọc theo một tuyến đường nhất định hoặc dải đất dành riêng cho đường sá, công trình công cộng.
Nhật 通行権
Anh right of way
Hàn 통행권
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Quyền hợp pháp để đi dọc theo một tuyến đường nhất định hoặc dải đất dành riêng cho đường sá, công trình công cộng.

vi Ngôi nhà này đã xây dựng vượt quá lộ giới quy định của con đường.

Nhật 通行権

この家は道路の指定された通行権を越えて建てられた。

Anh right of way

This house was built beyond the specified right of way of the road.

Hàn 통행권

이 집은 도로의 지정된 통행권을 넘어 지어졌다.

Cấu tạo
lộ / giới / 路界
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
路界
Ứng viên theo âm tiết
lộ 路(露 / 賂) giới 界
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hành lang / lộ giới
▸
Dùng
hối lộ / quốc lộ / xa lộ / tiết lộ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.