lọt
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 通り抜ける
Chiếc nhẫn lọt qua kẽ tay và rơi xuống đất.
指輪は指から通り抜けて地面に落ちた。
Tiếng Anh to fall through
Chiếc nhẫn lọt qua kẽ tay và rơi xuống đất.
The ring fell through my fingers and dropped to the ground.
Tiếng Hàn 빠져나가다
Chiếc nhẫn lọt qua kẽ tay và rơi xuống đất.
반지가 손가락 사이로 빠져나가 땅에 떨어졌다.
vi Chiếc nhẫn lọt qua kẽ tay và rơi xuống đất.
Tiếng Nhật 転げ落ちる
Anh ấy vô tình lọt xuống hố sâu.
彼は誤って深い穴に転げ落ちた。
Tiếng Anh to tumble down
Anh ấy vô tình lọt xuống hố sâu.
He accidentally tumbled down into a deep hole.
Tiếng Hàn 굴러 떨어지다
Anh ấy vô tình lọt xuống hố sâu.
그는 실수로 깊은 구덩이에 굴러 떨어졌다.
vi Anh ấy vô tình lọt xuống hố sâu.