goigoi

lọt

Phát âm Bắc /lɔ̰ʔt˨˩/ Trung /lɔ̰k˨˨/ Nam /lɔk˨˩˨/
to fall through enpack representative only
2 senses
Động từ
to fall through pack representative only
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Động từ
lọt Di chuyển & đi lạiChủ đề

Di chuyển hoặc trượt qua một khe hở, hoặc không bị ngăn lại bởi một thứ gì đó.

vi Chiếc nhẫn lọt qua kẽ tay và rơi xuống đất.

Nghĩa 2 Động từ
lọt

Đột ngột di chuyển xuống dưới từ một vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn một cách không kiểm soát.

vi Anh ấy vô tình lọt xuống hố sâu.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.