goigoi

lọt

Động từ
Di chuyển hoặc trượt qua một khe hở, hoặc không bị ngăn lại bởi một thứ gì đó.
Tiếng Nhật 通り抜ける
Tiếng Anh to fall through
Tiếng Hàn 빠져나가다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /lɔ̰ʔt˨˩/ Trung /lɔ̰k˨˨/ Nam /lɔk˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Di chuyển hoặc trượt qua một khe hở, hoặc không bị ngăn lại bởi một thứ gì đó. Di chuyển & đi lạiChủ đề
Tiếng Nhật 通り抜ける

Chiếc nhẫn lọt qua kẽ tay và rơi xuống đất.

指輪は指から通り抜けて地面に落ちた。

Tiếng Anh to fall through

Chiếc nhẫn lọt qua kẽ tay và rơi xuống đất.

The ring fell through my fingers and dropped to the ground.

Tiếng Hàn 빠져나가다

Chiếc nhẫn lọt qua kẽ tay và rơi xuống đất.

반지가 손가락 사이로 빠져나가 땅에 떨어졌다.

vi Chiếc nhẫn lọt qua kẽ tay và rơi xuống đất.

Nghĩa 2 Động từ
Đột ngột di chuyển xuống dưới từ một vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn một cách không kiểm soát.
Tiếng Nhật 転げ落ちる

Anh ấy vô tình lọt xuống hố sâu.

彼は誤って深い穴に転げ落ちた。

Tiếng Anh to tumble down

Anh ấy vô tình lọt xuống hố sâu.

He accidentally tumbled down into a deep hole.

Tiếng Hàn 굴러 떨어지다

Anh ấy vô tình lọt xuống hố sâu.

그는 실수로 깊은 구덩이에 굴러 떨어졌다.

vi Anh ấy vô tình lọt xuống hố sâu.

Tương tự
lốt / lột / lót / lọt lòng …
▸
Dùng
chè bánh lọt / trót lọt / bánh lọt / luồn lọt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.