lệ ngoại
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Trường hợp này là một lệ ngoại của quy định chung.
Nhật 例外
このケースは一般的なルールの例外である。
Anh exception
This case is an exception to the general rule.
Hàn 예외
이 사례는 일반적인 규칙의 예외이다.
Cấu tạo
lệ / ngoại / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 例外 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 例外