goigoi

lắp ghép

Động từ
Kết nối hoặc gắn các bộ phận rời rạc lại với nhau để tạo thành một vật thể hoàn chỉnh.
Nhật 組み立てる
Anh assemble, put together
Hàn 조립하다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Kết nối hoặc gắn các bộ phận rời rạc lại với nhau để tạo thành một vật thể hoàn chỉnh. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Đứa trẻ đang say sưa lắp ghép các khối đồ chơi với nhau.

Nhật 組み立てる

子供はおもちゃのブロックを組み立てることに夢中だ。

Anh assemble, put together

The child is absorbed in assembling the toy blocks together.

Hàn 조립하다

아이는 장난감 블록을 조립하는 데 열중하고 있다.

Cấu tạo
lắp / ghép / ghép từ lắp + ghép
▸

Nguồn gốcghép từ lắp + ghép

Tương tự
ráp nối / lắp ráp / lắp / lắp bắp …
▸
Dùng
nói lắp / lắp đặt / khu tập thể xây lắp lâm nghiệp / xây lắp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.