lắc cắc
unknown
Âm thanh mô tả hai vật gỗ va chạm nhau.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
wood clack
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/lak˧˥ kak˧˥/
Trung
/la̰k˩˧ ka̰k˩˧/
Nam
/lak˧˥ kak˧˥/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Âm thanh mô tả hai vật gỗ va chạm nhau.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
wood clack
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
lắc / cắc / 勒蛒
▸
Cấu tạo
lắc / cắc / 勒蛒
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
勒蛒
Ứng viên theo âm tiết
lắc
勒
cắc
蛒
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lấc cấc / lắc / lắc lư / lắc đầu …
▸
Tương tự
lấc cấc / lắc / lắc lư / lắc đầu …
Dùng
xa lắc / xa lắc xa lơ / lí lắc / xưa lắc xưa lơ …
▸
Dùng
xa lắc / xa lắc xa lơ / lí lắc / xưa lắc xưa lơ …