lậu vé
Động từ
bán hoặc chuyển vé bằng cách trái phép, không theo quy định
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
sell tickets illegally
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
bán hoặc chuyển vé bằng cách trái phép, không theo quy định
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
sell tickets illegally
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
lậu / vé
▸
Cấu tạo
lậu / vé
Tương tự
lậu / lậu hoặc / sơn vé / giá vé …
▸
Tương tự
lậu / lậu hoặc / sơn vé / giá vé …
Dùng
thô lậu / tiết lậu / buôn lậu / hủ lậu …
▸
Dùng
thô lậu / tiết lậu / buôn lậu / hủ lậu …