goigoi

lưỡng viện

Danh từ
Một loại hệ thống chính phủ có hai cơ quan lập pháp riêng biệt, thường là thượng viện và hạ viện.
Nhật 二院制
Anh bicameral
Hàn 양원제
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại hệ thống chính phủ có hai cơ quan lập pháp riêng biệt, thường là thượng viện và hạ viện. Chính trị & thể chếChủ đề

vi Quốc gia này áp dụng hệ thống quốc hội lưỡng viện.

Nhật 二院制

この国は二院制を採用している。

Anh bicameral

This country adopts a bicameral parliament system.

Hàn 양원제

이 나라는 양원제를 채택하고 있다.

Cấu tạo
viện / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 兩院 / 兩院
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 兩院

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
兩院
Ứng viên theo âm tiết
lưỡng 兩 viện 院
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
lưỡng viện
▸
Dùng
lưỡng viện chế / bệnh viện / thư viện / viện bảo tàng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.