goigoi

lưỡng lự

Động từ
Chờ đợi hoặc tạm dừng trước khi làm một việc gì đó vì bạn không chắc chắn về lựa chọn đúng đắn.
Nhật ためらう
Anh hesitate
Hàn 망설이다
Phát âm Bắc /lɨəʔəŋ˧˥ lɨ̰ʔ˨˩/ Trung /lɨəŋ˧˩˨ lɨ̰˨˨/ Nam /lɨəŋ˨˩˦ lɨ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Chờ đợi hoặc tạm dừng trước khi làm một việc gì đó vì bạn không chắc chắn về lựa chọn đúng đắn. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Đừng lưỡng lự khi đưa ra quyết định quan trọng.

Nhật ためらう

重要な決断を下すときはためらってはいけない。

Anh hesitate

Don't hesitate when making an important decision.

Hàn 망설이다

중요한 결정을 내릴 때는 망설이지 마라.

Cấu tạo
lự / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 兩慮 / 兩慮
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 兩慮

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
兩慮
Ứng viên theo âm tiết
lưỡng 兩 lự 慮
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
do dự / ngập ngừng / ngần ngại / trù trừ …
▸
Dùng
lự khự
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.