lươm bươm
unknown
Dạng miêu tả người gầy gò, xác xơ.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
gaunt
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/lɨəm˧˧ ɓɨəm˧˧/
Trung
/lɨəm˧˥ ɓɨəm˧˥/
Nam
/lɨəm˧˧ ɓɨəm˧˧/
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Dạng miêu tả người gầy gò, xác xơ.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
gaunt
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
bươm
▸
Cấu tạo
bươm
Tương tự
rách bươm
▸
Tương tự
rách bươm
Dùng
bươm bướm / bom bươm bướm
▸
Dùng
bươm bướm / bom bươm bướm