goigoi

lĩnh hải

Danh từ
Vùng biển thuộc chủ quyền và quyền tài phán của một quốc gia ven biển theo pháp luật.
Nhật 領海
Anh territorial waters
Hàn 영해
Phát âm Bắc /lïʔïŋ˧˥ ha̰ːj˧˩˧/ Trung /lïn˧˩˨ haːj˧˩˨/ Nam /lɨn˨˩˦ haːj˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Vùng biển thuộc chủ quyền và quyền tài phán của một quốc gia ven biển theo pháp luật.

vi Các con tàu phải tuân thủ quy định khi đi vào lĩnh hải.

Nhật 領海

船舶は領海に入る際、規則に従わなければならない。

Anh territorial waters

Ships must comply with regulations when entering territorial waters.

Hàn 영해

선박은 영해에 진입할 때 규정을 준수해야 한다.

Cấu tạo
lĩnh / hải / 彾海
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
彾海
Ứng viên theo âm tiết
lĩnh 彾(𦆺) hải 海
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lĩnh / lĩnh địa / lĩnh tụ / lĩnh binh …
▸
Dùng
lĩnh nam / tướng lĩnh / lĩnh vực / thủ lĩnh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.