lý tưởng hóa
Phát âm
Bắc
/li˧˥ tɨə̰ŋ˧˩˧ hwaː˧˥/
Trung
/lḭ˩˧ tɨəŋ˧˩˨ hwa̰ː˩˧/
Nam
/li˧˥ tɨəŋ˨˩˦ hwaː˧˥/
Nghe
unknown
lý tưởng hóa
idealize
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
lý tưởng hóa
Diễn ngôn & logic
Coi một sự việc là hoàn hảo hơn thực tế.
vi Đừng quá lý tưởng hóa cuộc sống hôn nhân.
Cấu tạo
lý
▸
Cấu tạo
lý
Tương tự
thi vị hóa / lý thuyết dây / lý trưởng / lý thuyết xác suất …
▸
Tương tự
thi vị hóa / lý thuyết dây / lý trưởng / lý thuyết xác suất …
Dùng
hải lý / lý do / quản lý / lý tài
▸
Dùng
hải lý / lý do / quản lý / lý tài