lý lăng
Phát âm
Bắc
/li˧˥ laŋ˧˧/
Trung
/lḭ˩˧ laŋ˧˥/
Nam
/li˧˥ laŋ˧˧/
Lý Lăng enproper name
Danh từ riêng
Lý Lăng
proper name
1 nghĩa
2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Lý Lăng
Tên riêng.
vi Lý Lăng là một tên riêng.