goigoi

lõm bõm

Tính từ
Miêu tả âm thanh của thứ gì đó rơi vào hoặc di chuyển qua bề mặt chất lỏng.
Nhật ぽちゃん
Anh splashing
Hàn 찰랑
Phát âm Bắc /lɔʔɔm˧˥ ɓɔʔɔm˧˥/ Trung /lɔm˧˩˨ ɓɔm˧˩˨/ Nam /lɔm˨˩˦ ɓɔm˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Miêu tả âm thanh của thứ gì đó rơi vào hoặc di chuyển qua bề mặt chất lỏng.

vi Tiếng nước chảy lõm bõm nghe rất vui tai.

Nhật ぽちゃん

水の跳ねる音が心地よい。

Anh splashing

The sound of splashing water is very pleasant to hear.

Hàn 찰랑

찰랑거리는 물소리가 듣기 좋다.

Cấu tạo
lõm / bõm
▸
Tương tự
lõm / bì bõm / bập bõm / bì bà bì bõm
▸
Dùng
lồi lõm / ghi-ta phím lõm / góc lõm / đạn lõm
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.