lõm bõm
Phát âm
Bắc
/lɔʔɔm˧˥ ɓɔʔɔm˧˥/
Trung
/lɔm˧˩˨ ɓɔm˧˩˨/
Nam
/lɔm˨˩˦ ɓɔm˨˩˦/
Tính từ
lõm bõm
splashing
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
lõm bõm
Tính chất & trạng thái
Miêu tả âm thanh của thứ gì đó rơi vào hoặc di chuyển qua bề mặt chất lỏng.
vi Tiếng nước chảy lõm bõm nghe rất vui tai.
Cấu tạo
lõm / bõm
▸
Cấu tạo
lõm / bõm
Tương tự
lõm / bì bõm / bập bõm / bì bà bì bõm
▸
Tương tự
lõm / bì bõm / bập bõm / bì bà bì bõm
Dùng
lồi lõm / ghi-ta phím lõm / góc lõm / đạn lõm
▸
Dùng
lồi lõm / ghi-ta phím lõm / góc lõm / đạn lõm