goigoi

lô đề

Danh từ
Một hình thức đánh bạc hoặc xổ số liên quan đến việc chọn các con số.
Nhật 賭博
Anh gambling game
Hàn 도박
Phát âm Bắc /lo˧˧ ɗe̤˨˩/ Trung /lo˧˥ ɗe˧˧/ Nam /lo˧˧ ɗe˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một hình thức đánh bạc hoặc xổ số liên quan đến việc chọn các con số.

vi Nhiều người đã mất tiền vì chơi lô đề.

Nhật 賭博

多くの人がこの賭博で金を失った。

Anh gambling game

Many people have lost money by playing this gambling game.

Hàn 도박

많은 사람들이 이 도박으로 돈을 잃었다.

Cấu tạo
lô / đề / 爐題
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
爐題
Ứng viên theo âm tiết
lô 爐 đề 題
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
xổ số / dự thưởng / Lô / lô hội …
▸
Dùng
ki lô mét / hồ lô / đeo ba lô ngược / ba lô …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.