goigoi

lí sự

sophistry enpack representative only
3 senses 2 Thành tố
Danh từ
sophistry pack representative only
Chi tiết
3 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
lí sự Hành động cơ bảnChủ đề

Những lý lẽ nghe qua có vẻ đúng nhưng thực chất lại sai lầm và nhằm mục đích đánh lừa.

vi Đừng dùng những lí sự đó để bào chữa cho lỗi lầm của mình.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
lí sự

Sử dụng những cách lập luận khéo léo nhưng thiếu chính xác để tranh luận hoặc bào chữa.

vi Anh ta hay lí sự mỗi khi bị phê bình.

Nghĩa 3 Động từ
lí sự

Thực hiện việc sắp xếp hoặc quản lý các công việc và vấn đề nảy sinh một cách hợp lý.

vi Cô ấy rất giỏi trong việc lí sự các công việc trong gia đình.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
理事
Ứng viên theo âm tiết
(李) sự
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.