goigoi

lê-xô-thô

Danh từ riêng
Lesotho, một quốc gia ở miền Nam châu Phi.
Nhật レソト
Anh Lesotho
Hàn 레소토
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Lesotho, một quốc gia ở miền Nam châu Phi. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Anh trai tôi đã làm việc tại một bệnh viện ở Lê-xô-thô.

Nhật レソト

私の兄はレソトの病院で働いた。

Anh Lesotho

My older brother worked at a hospital in Lesotho.

Hàn 레소토

우리 형은 레소토의 한 병원에서 일했다.

Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.