goigoi

lèo tèo

Tính từ
Mô tả trạng thái thưa thớt, ít ỏi và rải rác, không tập trung hoặc không đủ số lượng cần thiết.
Nhật まばら
Anh sparse; scanty
Hàn 드문드문
Phát âm Bắc /lɛ̤w˨˩ tɛ̤w˨˩/ Trung /lɛw˧˧ tɛw˧˧/ Nam /lɛw˨˩ tɛw˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả trạng thái thưa thớt, ít ỏi và rải rác, không tập trung hoặc không đủ số lượng cần thiết. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Chợ hôm nay lèo tèo người qua lại.

Nhật まばら

今日の市場は人通りがまばらだ。

Anh sparse; scanty

The market is sparse with people today.

Hàn 드문드문

오늘 시장은 사람들이 드문드문 오간다.

Cấu tạo
lèo / tèo / 繚潐
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
繚潐
Ứng viên theo âm tiết
lèo 繚 tèo 潐
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lèo / lèo lái / lèo lá / lèo nhèo …
▸
Dùng
nước lèo / thèo lèo / mồn lèo / hứa lèo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.