goigoi

lèn đá

Danh từ
Một vách núi cao và dựng đứng được cấu tạo chủ yếu từ các khối đá lớn chồng lên nhau.
Nhật 岩崖
Anh rocky cliff
Hàn 바위 절벽
Phát âm Bắc /lɛ̤n˨˩ ɗaː˧˥/ Trung /lɛŋ˧˧ ɗa̰ː˩˧/ Nam /lɛŋ˨˩ ɗaː˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một vách núi cao và dựng đứng được cấu tạo chủ yếu từ các khối đá lớn chồng lên nhau.

vi Họ đang leo lên vách lèn đá cao vút.

Nhật 岩崖

彼らは高くそびえる岩崖を登っている。

Anh rocky cliff

They are climbing the high rocky cliff.

Hàn 바위 절벽

그들은 높이 솟은 바위 절벽을 오르고 있다.

Cấu tạo
lèn / đá / 摙跢
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
摙跢
Ứng viên theo âm tiết
lèn 摙 đá 跢
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
len dạ / Lèn
▸
Dùng
chung lèn hồ / khét lèn lẹt / bóng đá / vách đá …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.