goigoi

lân quốc

Danh từ
Các quốc gia có chung đường biên giới với một quốc gia cụ thể hoặc nằm rất gần quốc gia đó trong khu vực.
Nhật 近隣諸国
Anh neighboring countries
Hàn 인접 국가
Phát âm Bắc /lən˧˧ kwəwk˧˥/ Trung /ləŋ˧˥ kwə̰wk˩˧/ Nam /ləŋ˧˧ wəwk˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Các quốc gia có chung đường biên giới với một quốc gia cụ thể hoặc nằm rất gần quốc gia đó trong khu vực. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Quốc gia này luôn duy trì quan hệ tốt với các lân quốc.

Nhật 近隣諸国

この国は常に近隣諸国と良好な関係を保っている。

Anh neighboring countries

This nation always maintains good relations with neighboring countries.

Hàn 인접 국가

이 나라는 항상 인접 국가들과 좋은 관계를 유지하고 있다.

Cấu tạo
lân / quốc / 鄰國
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
鄰國
Ứng viên theo âm tiết
lân 鄰(磷 / 燐 / 麟) quốc 國
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lân bàng / lân / lân la / lân tinh …
▸
Dùng
lân bang / tiện lân / dần lân / kỳ lân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.