goigoi

lâm sự

unknown
rơi vào hoặc phải đối mặt trực tiếp với một tình huống quan trọng hoặc một sự việc khẩn cấp nào đó.
Nhật 直面する
Anh face a situation
Hàn 상황에 처하다
Phát âm Bắc /ləm˧˧ sɨ̰ʔ˨˩/ Trung /ləm˧˥ ʂɨ̰˨˨/ Nam /ləm˧˧ ʂɨ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
rơi vào hoặc phải đối mặt trực tiếp với một tình huống quan trọng hoặc một sự việc khẩn cấp nào đó. Diễn ngôn, logic, so sánh & tình tháiChủ đề

vi Bạn cần phải hết sức bình tĩnh khi lâm sự để giải quyết tốt mọi việc.

Nhật 直面する

問題に直面したときは、落ち着いて対処する必要がある。

Anh face a situation

You need to be very calm when facing a situation to handle everything well.

Hàn 상황에 처하다

상황에 처했을 때는 매우 침착하게 모든 일을 해결해야 한다.

Cấu tạo
lâm / sự / 林事
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
林事
Ứng viên theo âm tiết
lâm 林 sự 事
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
lâm đồng / chúa sơn lâm / lâm bồn / quang lâm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.