goigoi

láng cón

Tính từ
Trạng thái bề mặt rất nhẵn, bóng loáng và đẹp mắt, thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài của đồ vật.
Nhật 艶のある
Anh sleek
Hàn 매끄러운
Phát âm Bắc /laːŋ˧˥ kɔn˧˥/ Trung /la̰ːŋ˩˧ kɔ̰ŋ˩˧/ Nam /laːŋ˧˥ kɔŋ˧˥/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Trạng thái bề mặt rất nhẵn, bóng loáng và đẹp mắt, thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài của đồ vật. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Anh ấy vừa lau chiếc xe đạp bóng loáng, láng cón.

Nhật 艶のある

彼は自転車が滑らかで光沢が出るまで拭いた。

Anh sleek

He just wiped the bicycle until it was shiny and sleek.

Hàn 매끄러운

그는 자전거가 매끄럽고 광택이 날 때까지 닦았다.

Cấu tạo
láng
▸
Tương tự
bóng bẩy / óng mượt / láng giềng / láng …
▸
Dùng
bán anh em xa mua láng giềng gần / sáng láng / húng láng / lai láng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.