lái tim
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 心
Lái tim anh ấy luôn hướng về gia đình thân yêu.
彼の心はいつも愛する家族に向いている。
Tiếng Anh heart
Lái tim anh ấy luôn hướng về gia đình thân yêu.
His heart is always towards his dear family.
Tiếng Hàn 심장
Lái tim anh ấy luôn hướng về gia đình thân yêu.
그의 심장은 항상 사랑하는 가족을 향해 있다.
vi Lái tim anh ấy luôn hướng về gia đình thân yêu.