goigoi

làm phách

Động từ
Động từ chỉ thái độ kiêu kỳ, tự đắc và cố tình tỏ ra mình quan trọng hơn người khác.
Nhật 威張る
Anh put on airs
Hàn 잘난 체하다
Phát âm Bắc /la̤ːm˨˩ fajk˧˥/ Trung /laːm˧˧ fa̰t˩˧/ Nam /laːm˨˩ fat˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Động từ chỉ thái độ kiêu kỳ, tự đắc và cố tình tỏ ra mình quan trọng hơn người khác. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Anh ta luôn làm phách vì nghĩ mình giàu có hơn người khác.

Nhật 威張る

彼は自分が他人より金持ちだと思って、いつも威張っている。

Anh put on airs

He always puts on airs because he thinks he is wealthier than others.

Hàn 잘난 체하다

그는 자신이 남보다 부자라고 생각해서 항상 잘난 체한다.

Cấu tạo
làm / phách / 𫜵魄
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𫜵魄
Ứng viên theo âm tiết
làm 𫜵 phách 魄(珀 / 𥶱)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nói phách / khí phách / thể phách / trống phách …
▸
Dùng
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.