goigoi

làm lễ kết hôn

Nghĩa chính
làm đám cưới ENhold wedding
Tra cứu riêng
làm lễ · kết hôn
▸

Tra cứu riêng: làm lễ · kết hôn.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Phần giải thích ngắn trên trang này được tạo bằng AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.