goigoi

kpăng công

Danh từ riêng
Một tên gọi khác của dân tộc Ba Na.
Nhật クパンコン
Anh Kpăng Công
Hàn 크빵꽁
Phát âm Bắc /kəː˧˧ paŋ˧˧ kəwŋ˧˧/ Trung /kəː˧˥ paŋ˧˥ kəwŋ˧˥/ Nam /kəː˧˧ paŋ˧˧ kəwŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một tên gọi khác của dân tộc Ba Na.

vi Chị gái tôi có một người bạn thân là người Kpăng công.

Nhật クパンコン

私の姉にはクパンコンの親友が一人いる。

Anh Kpăng Công

My older sister has a close friend who is Kpăng công.

Hàn 크빵꽁

우리 누나는 크빵꽁인 친한 친구가 한 명 있다.

Cấu tạo
công
▸
Dùng
công việc / thành công / công nghệ / công nhân
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.