goigoi

kinh quốc

Phát âm Bắc /kïŋ˧˧ kwəwk˧˥/ Trung /kïn˧˥ kwə̰wk˩˧/ Nam /kɨn˧˧ wəwk˧˥/
2 senses 2 Thành tố
Danh từ
kinh quốc capital city
Động từ
kinh quốc
Chi tiết
2 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
kinh quốc Hành động cơ bảnChủ đề

Thành phố hoặc thị trấn quan trọng nhất của một quốc gia, thường là nơi đặt trụ sở của chính phủ trung ương.

vi Đây từng là kinh quốc của đất nước trong nhiều thế kỷ.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
kinh quốc
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
經國
Ứng viên theo âm tiết
kinh quốc
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.