goigoi

kilôoat

Danh từ
Một đơn vị đo lường công suất điện tương đương với một nghìn oát trong hệ thống đo lường quốc tế.
Nhật キロワット
Anh kilowatt
Hàn 킬로와트
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một đơn vị đo lường công suất điện tương đương với một nghìn oát trong hệ thống đo lường quốc tế.

vi Máy phát điện này có công suất là mười kilôoat.

Nhật キロワット

この発電機の出力は10キロワットである。

Anh kilowatt

This generator has a power output of ten kilowatts.

Hàn 킬로와트

이 발전기의 출력은 10킬로와트이다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.