Nghĩa
1 nghĩa
▸
Xem xét một cái gì đó cẩn thận để đảm bảo rằng nó chính xác hoặc đúng sự thật.
vi Hãy kiểm lại danh sách này một lần nữa.
Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 檢 / 檢
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 檢